Tính đến giữa tháng 9/2026, hàng hóa Việt Nam đã đối mặt với 327 vụ việc điều tra phòng vệ thương mại tại 27 thị trường. Riêng từ đầu năm đến thời điểm thống kê đã phát sinh 27 vụ việc mới, cao hơn tổng số vụ việc phát sinh trong cả năm 2025.

Những con số này cho thấy phòng vệ thương mại không còn là câu chuyện chỉ được đặt ra khi một vụ điều tra chính thức khởi xướng. Đây đang trở thành một rủi ro mà doanh nghiệp xuất nhập khẩu phải tính đến trong quá trình xây dựng thị trường và tổ chức sản xuất.

Dữ liệu trở thành “hàng rào” đầu tiên của doanh nghiệp

Một cuộc điều tra phòng vệ thương mại có thể kéo doanh nghiệp vào quá trình cung cấp lượng lớn thông tin về giá, chi phí, sản lượng, nguyên liệu, thị trường và hoạt động sản xuất. Nếu hệ thống dữ liệu không đầy đủ hoặc thiếu nhất quán, khả năng giải trình và bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp có thể gặp khó khăn.

Doanh nghiệp xuất khẩu cần chủ động quản trị dữ liệu về sản xuất, nguyên liệu và xuất xứ để sẵn sàng ứng phó với các cuộc điều tra phòng vệ thương mại tại thị trường nước ngoài.
Doanh nghiệp xuất khẩu cần chủ động quản trị dữ liệu về sản xuất, nguyên liệu và xuất xứ để sẵn sàng ứng phó với các cuộc điều tra phòng vệ thương mại tại thị trường nước ngoài.

Bởi vậy, yêu cầu đặt ra không chỉ là phản ứng nhanh khi có quyết định điều tra, mà phải chuẩn bị dữ liệu ngay từ quá trình sản xuất, kinh doanh. Hồ sơ kế toán, thông tin nguyên liệu, dữ liệu sản xuất, giao dịch xuất khẩu và khả năng truy xuất nguồn gốc cần được lưu trữ có hệ thống.

Tại Diễn đàn Phòng vệ thương mại lần thứ ba, Cục Phòng vệ thương mại cho biết, Việt Nam đã khởi xướng 62 vụ việc đối với hàng hóa nhập khẩu, gồm 48 vụ chống bán phá giá, 1 vụ chống trợ cấp, 6 vụ tự vệ và 7 vụ chống lẩn tránh. Hiện Việt Nam duy trì 37 biện pháp phòng vệ thương mại đối với hàng hóa nhập khẩu.

Các biện pháp này đang bảo vệ quy mô doanh thu khoảng 626.000 tỷ đồng của doanh nghiệp sản xuất trong nước và khoảng 67.000 lao động. Năm 2025, thuế phòng vệ thương mại đóng góp khoảng 2.500 tỷ đồng cho ngân sách nhà nước.

Tuy nhiên, những con số trên cũng cho thấy phòng vệ thương mại chỉ là một công cụ trong tổng thể chính sách hỗ trợ sản xuất. Khoảng thời gian được tạo ra bởi biện pháp phòng vệ cần được doanh nghiệp tận dụng để đổi mới công nghệ, nâng năng suất, kiểm soát chi phí và cải thiện chất lượng.

Từ xử lý vụ việc sang quản trị rủi ro từ sớm

Ở chiều xuất khẩu, rủi ro không chỉ đến từ những cuộc điều tra chống bán phá giá truyền thống. Các vấn đề liên quan đến chống lẩn tránh, xuất xứ và mức độ chuyển đổi trong chuỗi sản xuất ngày càng được chú ý.

Theo tham luận tại diễn đàn, các nhóm sản phẩm công nghiệp cơ bản như kim loại, hóa chất, nhựa và vật liệu xây dựng chiếm tỷ trọng đáng kể trong các vụ việc phòng vệ thương mại trên thế giới, trong bối cảnh cạnh tranh giá và dư thừa công suất diễn biến phức tạp.

Điều này đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải theo dõi thị trường nhập khẩu thường xuyên hơn. Khi chính sách thương mại thay đổi hoặc một ngành hàng tại thị trường xuất khẩu bắt đầu chịu sức ép, những tín hiệu này cần được xem xét như cảnh báo sớm thay vì chờ đến khi cơ quan điều tra gửi yêu cầu.

Cục Phòng vệ thương mại cũng đặt vấn đề tăng cường cảnh báo sớm, chuẩn hóa dữ liệu, nâng cao năng lực của hiệp hội và doanh nghiệp, đồng thời gắn phòng vệ thương mại với chính sách phát triển công nghiệp.

Ở thị trường trong nước, doanh nghiệp cũng cần nhận diện thời điểm có thể sử dụng công cụ phòng vệ thương mại để bảo vệ hoạt động sản xuất khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định. Cục Phòng vệ thương mại đã hướng dẫn doanh nghiệp về phạm vi hàng hóa, ngành sản xuất trong nước, chứng minh thiệt hại và mối quan hệ nhân quả, cũng như yêu cầu đối với dữ liệu trong hồ sơ.

Như vậy, bài toán phòng vệ thương mại đang dịch chuyển từ “xử lý một vụ việc” sang “quản trị một rủi ro”. Cơ quan quản lý cần hệ thống cảnh báo và dữ liệu thị trường; hiệp hội cần khả năng tập hợp thông tin ngành; còn doanh nghiệp phải xây dựng năng lực lưu trữ, truy xuất và giải trình dữ liệu.

Trong một môi trường thương mại ngày càng nhiều biến động, sự chuẩn bị đó không chỉ giúp doanh nghiệp ứng phó khi bị điều tra, mà còn góp phần củng cố khả năng duy trì thị trường xuất khẩu và nâng sức cạnh tranh của sản xuất trong nước.